迁移
di cư; di chuyển
di cư; di chuyển
迁移 thường mang nghĩa “di cư”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 迁移, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
di cư; di chuyển
›迁离qiān líchuyển đi; thay đổi chỗ ở
›迁居qiān jūchuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác)
›迁入qiān rùchuyển đến (chỗ ở mới)
›迁西Qiān xīhuyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
›迁怒qiān nùtrút giận lên người không đáng chịu
›迁西县Qiān xī xiànhuyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
›迁都qiān dūdời đô
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.