遵守
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
遵守 thường mang nghĩa “tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 遵守, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tuân theo; tuân thủ; làm theo
›遵照zūn zhàotheo đúng; tuân thủ (quy tắc)
›遵行zūn xíngtuân theo; nghe lời; tuân thủ
›遵奉zūn fèngtuân theo; nghe lời một cách trung thành
›遵从zūn cóngtuân theo; làm theo (chỉ thị); tuân phục (phán quyết của cấp trên)
›遵命zūn mìngtuân mệnh; làm theo lời dặn
›遵旨zūn zhǐtuân theo chiếu chỉ của Hoàng đế; theo lệnh của bệ hạ
›遵医嘱zūn yī zhǔtuân theo lời khuyên của bác sĩ; theo hướng dẫn của bác sĩ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.