Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选区選區

xuǎn qū

选区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选区 trong tiếng Việt

khu bầu cử; đơn vị bầu cử

Tra từ liên quan