Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
霉素
méi sù

(sinh hóa) -mycin

Cụm từ
霉病
méi bìng

mốc bệnh; tăng trưởng nấm mốc

Cụm từ
霉烂
méi làn

mốc; rữa nát

Cụm từ
霉气
méi qì

mùi mốc; ẩm và mục; nghĩa bóng: vận xui xẻo

Cụm từ
méi

mốc; mốc meo; bị mốc

Từ vựng
pèi

mưa như trút nước

Từ vựng
震惊中外
zhèn jīng zhōng wài

chấn động cả thế giới

Cụm từ
震惊
zhèn jīng

sốc; kinh ngạc

Cụm từ
震骇
zhèn hài

kinh ngạc; kinh hãi

Cụm từ
震颤麻痹
zhèn chàn má bì

liệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4]

Cụm từ
震颤素
zhèn chàn sù

tremorine (thuốc gây run)

Cụm từ
震颤
zhèn chàn

rung chuyển; rung động

Cụm từ
震响
zhèn xiǎng

âm thanh rung; dao động

Cụm từ
震音
zhèn yīn

rung (tremolo)

Cụm từ
震觉
zhèn jué

cảm giác rung động

Cụm từ
震蛋
zhèn dàn

trứng rung (đồ chơi tình dục)

Cụm từ
震荡
zhèn dàng

rung; lắc; chấn động

Cụm từ
震聋
zhèn lóng

làm điếc

Cụm từ
震耳欲聋
zhèn ěr yù lóng

chói tai (thành ngữ); điếc tai

Thành ngữ
震耳
zhèn ěr

chói tai

Cụm từ
震级
zhèn jí

cấp độ động đất (theo thang độ lớn)

Cụm từ
震眩弹
zhèn xuàn dàn

lựu đạn choáng

Cụm từ
震荡
zhèn dàng

làm rung chuyển; làm chấn động; rung lắc; dao động; biến động

Cụm từ
震灾
zhèn zāi

động đất thảm khốc

Cụm từ
震源机制
zhèn yuán jī zhì

(địa chấn học) cơ chế chấn tâm

Cụm từ
震源
zhèn yuán

tâm chấn (của động đất); trung tâm chấn động

Cụm từ
震波图
zhèn bō tú

biểu đồ địa chấn

Cụm từ
震波
zhèn bō

sóng địa chấn

Cụm từ
震昏
zhèn hūn

bị đánh ngất (do chấn động từ động đất hoặc va chạm)

Cụm từ
震旦鸦雀
Zhèn dàn yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Paradoxornis heudei)

Cụm từ