Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 261/1680

军事jūn shì

công việc quân sự; (định ngữ) quân sự

Cụm từ
jūn

(hình thức kết hợp) quân đội; quân sự

Từ vựng
轨道舱guǐ dào cāng

mô-đun quỹ đạo

Cụm từ
轨道空间站guǐ dào kōng jiān zhàn

trạm vũ trụ quỹ đạo

Cụm từ
轨道交通guǐ dào jiāo tōng

tàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầm

Cụm từ
轨道guǐ dào

đường ray (cho tàu hỏa, v.v.); quỹ đạo (của vệ tinh); (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người; quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc…

Cụm từ
轨迹球guǐ jì qiú

quả cầu điều khiển (máy tính)

Cụm từ
轨迹guǐ jì

quỹ đạo; quỹ tích; đường đi; vết

Cụm từ
轨距guǐ jù

khổ đường ray

Cụm từ
轨范guǐ fàn

tiêu chuẩn; chuẩn mực

Cụm từ
轨枕guǐ zhěn

tà vẹt; thanh tà vẹt

Cụm từ
轨域guǐ yù

(Đài Loan) (cơ học lượng tử) obitan

Cụm từ
guǐ

(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường

Từ vựng
轧马路yà mǎ lù

đi dạo quanh phố (đặc biệt là cặp đôi trẻ)

Cụm từ
轧钢机zhá gāng jī

một nhà máy cán thép

Cụm từ
轧钢条zhá gāng tiáo

đường ray thép

Cụm từ
轧钢厂zhá gāng chǎng

một nhà máy cán thép

Cụm từ
轧钢zhá gāng

cán thép (thành tấm hoặc thanh)

Cụm từ
轧道车yà dào chē

xe đẩy kiểm tra đường ray

Cụm từ
轧道机yà dào jī

máy lu đường

Cụm từ
轧辊zhá gǔn

(luyện thép) trục lăn; cuộn; LT:根[gen1]

Cụm từ
轧轧yà yà

(từ tượng thanh) âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két

Cụm từ
轧制zhá zhì

cán thép

Cụm từ
轧花机yà huā jī

máy tách hạt bông

Cụm từ
轧机zhá jī

máy cán thép

Cụm từ
轧棉yà mián

tách hạt bông (tách hạt khỏi sợi)

Cụm từ
轧染机yà rǎn jī

con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm

Cụm từ
轧染yà rǎn

ép lăn sử dụng trong máng nhuộm

Cụm từ
轧场yà cháng

lăn bằng trục đá; đập lúa bằng cách lăn

Cụm từ
zhá

cán (thép)

Từ vựng

chen chúc (trong đám đông); kết bạn; kiểm tra (sổ sách)

Từ vựng

nghiền; nán ai đó bằng xe cộ

Từ vựng
车龙chē lóng

dòng xe kẹt dài; xe điện

Cụm từ
车驾jū jià

xe ngựa

Cụm từ
车马chē mǎ

xe cộ và ngựa

Cụm từ
车头相chē tóu xiàng

ảnh gắn ở đầu xe tang trong đám rước tang lễ

Cụm từ
车头灯chē tóu dēng

đèn pha (xe cộ)

Cụm từ
车顶架chē dǐng jià

giá nóc xe

Cụm từ
车顶chē dǐng

mái xe

Cụm từ
车震chē zhèn

quan hệ tình dục trong xe

Cụm từ
车险chē xiǎn

bảo hiểm xe hơi

Cụm từ
车队chē duì

đoàn xe; hạm đội; Lượng từ: 列[lie4]

Cụm từ
车间chē jiān

phân xưởng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
车门chē mén

cửa xe ô tô; cửa xe buýt, toa tàu vv

Cụm từ
车钱chē qián

tiền vé; chi phí vận chuyển

Cụm từ
车铃chē líng

chuông xe đạp

Cụm từ
车厘子chē lí zi

quả cherry (từ mượn)

Cụm từ
车里雅宾斯克Chē lǐ yǎ bīn sī kè

thành phố Chelyabinsk ở sườn đông dãy Ural, trên tuyến đường sắt xuyên Siberia

Cụm từ
车道chē dào

làn đường giao thông; lối xe chạy

Cụm từ
车速chē sù

tốc độ xe

Cụm từ
车辙chē zhé

vết bánh xe; dấu xe

Cụm từ
车辕chē yuán

trục xe (kéo xe)

Cụm từ
车轮饼chē lún bǐng

imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)

Cụm từ
车轮子chē lún zi

bánh xe

Cụm từ
车轮chē lún

bánh xe

Cụm từ
车辆chē liàng

phương tiện giao thông

Cụm từ
车载斗量chē zài dǒu liáng

nghĩa đen: đo bằng xe và đấu; nghĩa bóng: nhiều vô số kể; không đếm xuể

Cụm từ
车载chē zài

chở trong xe; trên xe

Cụm từ
车轴草chē zhóu cǎo

cỏ honewort; Cryptotaenia japonica

Cụm từ
车轴chē zhóu

trục xe; LT:根[gen1]

Cụm từ
车身chē shēn

thân xe; khung (xe đạp)

Cụm từ
车贴chē tiē

phụ cấp xe cộ

Cụm từ
车费chē fèi

tiền vé xe

Cụm từ
车贷chē dài

khoản vay mua xe (viết tắt của 汽車貸款|汽车贷款[qi4 che1 dai4 kuan3])

Viết tắt
车裂chē liè

xé rời tứ chi và đầu một người bằng năm chiếc xe ngựa (hình phạt tử hình); xé xác

Cụm từ
车行道chē xíng dào

lòng đường; đường xe chạy

Cụm từ
车行通道chē xíng tōng dào

lối đi cho xe cộ

Cụm từ
车行chē xíng

giao thông; lái xe (tức là di chuyển bằng phương tiện)

Cụm từ
车行chē háng

kinh doanh liên quan đến xe; đại lý ô tô; hãng taxi; garage (thương mại)

Cụm từ
车号chē hào

biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)

Cụm từ
车臣Chē chén

Chechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga; Người Chechnya

Cụm từ
车胎chē tāi

lốp xe

Cụm từ