Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
电解液
diàn jiě yè

dung dịch điện giải

Cụm từ
电解
diàn jiě

điện phân

Cụm từ
电视台
diàn shì tái

đài truyền hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
电视节目
diàn shì jié mù

chương trình truyền hình

Cụm từ
电视秀
diàn shì xiù

chương trình truyền hình

Cụm từ
电视机
diàn shì jī

máy thu hình; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电视棒
diàn shì bàng

thiết bị phát trực tuyến TV

Cụm từ
电视广播
diàn shì guǎng bō

phát sóng truyền hình; phát hình; phát video

Cụm từ
电视塔
diàn shì tǎ

tháp truyền hình

Cụm từ
电视剧
diàn shì jù

phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]

Cụm từ
电视
diàn shì

truyền hình; TV; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ
电表
diàn biǎo

công tơ điện; ampe kế; đồng hồ đo ampe; oát kế; đồng hồ đo kilowatt-giờ

Cụm từ
电蚊拍
diàn wén pāi

vợt muỗi điện

Cụm từ
电荷量
diàn hè liàng

(điện từ học) lượng điện tích

Cụm từ
电荷耦合器件
diàn hè ǒu hé qì jiàn

thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)

Cụm từ
电荷耦合
diàn hè ǒu hé

ghép nối điện tích

Cụm từ
电荷
diàn hè

điện tích

Cụm từ
电荒
diàn huāng

thiếu hụt điện

Cụm từ
电台
diàn tái

máy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanh; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
电臀舞
diàn tún wǔ

múa lắc mông, điệu nhảy gợi cảm với các động tác hông khi ở tư thế ngồi thấp

Cụm từ
电脑辅助设计与绘图
diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú

thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính

Cụm từ
电脑辅助设计
diàn nǎo fǔ zhù shè jì

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
电脑辅助教材
diàn nǎo fǔ zhù jiào cái

giảng dạy được hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
电脑辅助工程
diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

kỹ thuật được máy tính hỗ trợ

Cụm từ
电脑软件
diàn nǎo ruǎn jiàn

phần mềm máy tính

Cụm từ
电脑语言
diàn nǎo yǔ yán

ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính

Cụm từ
电脑绘图
diàn nǎo huì tú

đồ họa máy tính

Cụm từ
电脑网路
diàn nǎo wǎng lù

mạng máy tính

Cụm từ
电脑网
diàn nǎo wǎng

mạng máy tính; Internet

Cụm từ
电脑系统
diàn nǎo xì tǒng

hệ thống máy tính

Cụm từ