选出
chọn ra; tuyển chọn; bầu chọn
chọn ra; tuyển chọn; bầu chọn
选出 thường mang nghĩa “chọn ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 选出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
được chọn (vào học); được bầu
›选拔xuǎn bátuyển chọn người xuất sắc nhất
›选区xuǎn qūkhu bầu cử; đơn vị bầu cử
›选修课xuǎn xiū kèmôn học tự chọn (trong trường)
›选取xuǎn qǔlựa chọn
›选修xuǎn xiū(ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)
›选召xuǎn zhàođược chọn và gọi
›选中xuǎn zhònglựa chọn; chọn; quyết định
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.