Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选派選派

xuǎn pài

选派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选派 trong tiếng Việt

tuyển chọn; phái đi; chỉ định; bổ nhiệm

Tra từ liên quan