Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遵义遵義

Zūn yì

遵义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遵义 trong tiếng Việt

địa cấp thị Tuân Nghĩa ở Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]

Tra từ liên quan