Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迁延遷延

qiān yán

迁延 là gì?

迁延 [qiān yán] có nghĩa là trì hoãn lâu dài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迁延 trong tiếng Việt

trì hoãn lâu dài

Cách đọc và ghi nhớ 迁延

迁延 được đọc là qiān yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trì hoãn lâu dài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan