Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选票選票

xuǎn piào

选票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选票 trong tiếng Việt

phiếu bầu; lá phiếu; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan