Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迁都遷都

qiān dū

迁都 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迁都 trong tiếng Việt

dời đô

Tra từ liên quan