光导纤维
sợi quang học
sợi quang học
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kính hiển vi quang học
›光学字符识别guāng xué zì fú shí biénhận dạng ký tự quang học (OCR)
›光学仪器guāng xué yí qìdụng cụ quang học
›光学guāng xuéquang học
›光山Guāng shānhuyện Quang Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
›光山县Guāng shān xiànhuyện Quang Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
›光州Guāng zhōuQuảng Châu, tên cũ của Hoàng Xuyên 潢川[Huang2 chuan1] ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam; Gwangju (Quang Châu), thành…
›光州市Guāng zhōu shìQuảng Châu, tên cũ của Hoàng Xuyên 潢川[Huang2 chuan1] ở Tín Dương 信陽|信阳[Xin4 yang2], Hà Nam; Gwangju (Quang…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.