Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光接收器

guāng jiē shōu qì

光接收器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光接收器 trong tiếng Việt

bộ thu quang

Tra từ liên quan