Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光景

guāng jǐng

光景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光景 trong tiếng Việt

  1. hoàn cảnh
  2. cảnh tượng
  3. khoảng
  4. chắc là
Tra từ liên quan