光化作用 guāng huà zuò yòng 光化作用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光化作用 trong tiếng Việt hiệu ứng quang hoá; quang hợp; quang phân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan