Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光明磊落

guāng míng lěi luò

光明磊落 là gì?

光明磊落 [guāng míng lěi luò] có nghĩa là mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光明磊落 trong tiếng Việt

  1. mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ)
  2. chính trực và ngay thẳng

Cách đọc và ghi nhớ 光明磊落

光明磊落 được đọc là guāng míng lěi luò, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan