光明磊落 là gì?
光明磊落 [guāng míng lěi luò] có nghĩa là mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng.
Nghĩa của từ 光明磊落 trong tiếng Việt
- mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ)
- chính trực và ngay thẳng
Cách đọc và ghi nhớ 光明磊落
光明磊落 được đọc là guāng míng lěi luò, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .