光棍儿光棍兒 guāng gùn r 光棍儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光棍儿 trong tiếng Việt người độc thân; đàn ông độc thân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan