Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光明正大

guāng míng zhèng dà

光明正大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光明正大 trong tiếng Việt

  1. (về người) chính trực
  2. không mưu mẹo
  3. (về hành vi) công bằng và quang minh
  4. không thủ đoạn
  5. một cách công khai
  6. (về tình huống) rõ ràng, không che giấu
Tra từ liên quan