Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光复光復

guāng fù

光复 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光复 trong tiếng Việt

khôi phục (lãnh thổ hoặc quyền lực); giải phóng Đài Loan khỏi sự cai trị của Nhật Bản năm 1945

Tra từ liên quan