Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光学仪器光學儀器

guāng xué yí qì

光学仪器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光学仪器 trong tiếng Việt

dụng cụ quang học

Tra từ liên quan