光学仪器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光学仪器
dụng cụ quang học
Giản thể光学仪器
Phồn thể光學儀器
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng