Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光学雷达光學雷達

guāng xué léi dá

光学雷达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光学雷达 trong tiếng Việt

lidar

Tra từ liên quan