Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
画押
huà yā

ký tên; đóng dấu

Cụm từ
画廊
huà láng

phòng trưng bày nghệ thuật; hành lang trang trí

Cụm từ
画幅
huà fú

tranh; hình; khổ tranh

Cụm từ
画师
huà shī

(nghệ thuật) hoạ sĩ

Cụm từ
画布
huà bù

vải canvas (bề mặt vẽ của hoạ sĩ)

Cụm từ
画展
huà zhǎn

triển lãm nghệ thuật

Cụm từ
画家
huà jiā

họa sĩ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
画室
huà shì

xưởng vẽ

Cụm từ
画外音
huà wài yīn

lời thuyết minh; tường thuật nền

Cụm từ
画坛
huà tán

giới hội họa; giới vẽ tranh

Cụm từ
画报
huà bào

tạp chí minh họa; LT: 本[ben3], 份[fen4], 冊|册[ce4], 期[qi1]

Cụm từ
画地自限
huà dì zì xiàn

nghĩa đen: vẽ một đường trên mặt đất để giữ bên trong (thành ngữ); nghĩa bóng: tự áp đặt hạn chế cho bản thân

Thành ngữ
画地为狱
huà dì wéi yù

xem 畫地為牢|画地为牢[hua4 di4 wei2 lao2]

Cụm từ
画地为牢
huà dì wéi láo

nghĩa đen: bị giam trong vòng tròn vẽ trên mặt đất (thành ngữ); nghĩa bóng: tự giới hạn trong phạm vi hoạt động hẹp

Thành ngữ
画图
huà tú

vẽ thiết kế, bản đồ, v.v.; bức tranh (ví dụ: về cuộc sống trong thành phố)

Cụm từ
画圆
huà yuán

vẽ một vòng tròn

Cụm từ
画卷
huà juàn

tranh cuộn

Cụm từ
画十字
huà shí zì

làm dấu thánh giá; vẽ dấu chữ thập (trên giấy)

Cụm từ
画册
huà cè

tập tranh

Cụm từ
画儿
huà r

bức tranh; hình vẽ; bức vẽ

Cụm từ
画像
huà xiàng

chân dung; vẽ chân dung ai đó

Cụm từ
画作
huà zuò

bức tranh; tác phẩm hội họa

Cụm từ
huà

vẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1]); vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]); nét chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]); (thư pháp) nét ngang (biến thể của…

Từ vựng
番麦
fān mài

ngô (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [huan-be̍h])

Cụm từ
番邦
fān bāng

(cũ) vùng đất nước ngoài; quốc gia xa lạ

Cụm từ
番路乡
Fān lù Xiāng

Thị trấn Fanlu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
番路
Fān lù

Thị trấn Fanlu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
番号
fān hào

số hiệu đơn vị quân đội

Cụm từ
番薯
fān shǔ

(phương ngữ) khoai lang; khoai

Cụm từ
番菜
fān cài

(cũ) đồ ăn kiểu Tây; đồ ăn ngoại quốc

Cụm từ