坯布 là gì?
坯布 [pī bù] có nghĩa là vải chưa tẩy và chưa nhuộm; vải mộc.
Nghĩa của từ 坯布 trong tiếng Việt
- vải chưa tẩy và chưa nhuộm
- vải mộc
Cách đọc và ghi nhớ 坯布
坯布 được đọc là pī bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải chưa tẩy và chưa nhuộm; vải mộc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .