坷垃 là gì?
坷垃 [kē lā] có nghĩa là (phương ngữ) cục đất.
Nghĩa của từ 坷垃 trong tiếng Việt
(phương ngữ) cục đất
Cách đọc và ghi nhớ 坷垃
坷垃 được đọc là kē lā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) cục đất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .