Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坷垃

kē lā

坷垃 là gì?

坷垃 [kē lā] có nghĩa là (phương ngữ) cục đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坷垃 trong tiếng Việt

(phương ngữ) cục đất

Cách đọc và ghi nhớ 坷垃

坷垃 được đọc là kē lā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) cục đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan