Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坨子

tuó zi

坨子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坨子 trong tiếng Việt

cục; đống

Tra từ liên quan