Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坯子

pī zi

坯子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坯子 trong tiếng Việt

nền tảng; sản phẩm bán thành phẩm; (ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)

Tra từ liên quan