坯子
坯子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 坯子 trong tiếng Việt
nền tảng; sản phẩm bán thành phẩm; (ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)
nền tảng; sản phẩm bán thành phẩm; (ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)