Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

坯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坯 trong tiếng Việt

phôi (ví dụ: cho một đồng xu); đồ đất nung chưa nung; sản phẩm bán thành phẩm; phiên âm Đài Loan [pei1]

Tra từ liên quan