Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坦荡坦蕩

tǎn dàng

坦荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坦荡 trong tiếng Việt

khoáng đạt; rộng và bằng phẳng

Tra từ liên quan