Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǎn

坦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坦 trong tiếng Việt

bằng phẳng; cởi mở; phẳng; mượt mà

Tra từ liên quan