Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiū

丘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丘 trong tiếng Việt

gò đất; mô đất (biến thể của 丘[qiu1])

Tra từ liên quan