Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
异性
yì xìng

khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất

Cụm từ
异心
yì xīn

bất trung; không trung thành

Cụm từ
异彩
yì cǎi

rực rỡ khác thường

Cụm từ
异形词
yì xíng cí

cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng các ký tự khác nhau

Cụm từ
异形
yì xíng

không phải loại thông thường; khác thường; dị hình

Cụm từ
异常
yì cháng

bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt

Cụm từ
异己
yì jǐ

bất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân; người khác

Cụm từ
异域
yì yù

quốc gia xa lạ; vùng đất xa lạ

Cụm từ
异地恋
yì dì liàn

mối tình xa; quan hệ yêu xa

Cụm từ
异地
yì dì

địa điểm khác; nước ngoài

Cụm từ
异国情调
yì guó qíng diào

tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ

Cụm từ
异国他乡
yì guó tā xiāng

đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ

Thành ngữ
异国
yì guó

kỳ lạ; nước ngoài

Cụm từ
异咯嗪
yì gē qín

isoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)

Cụm từ
异味
yì wèi

mùi khó chịu

Cụm từ
异同
yì tóng

so sánh; điểm khác biệt và tương đồng

Cụm từ
异口同声
yì kǒu tóng shēng

nhiều miệng, cùng một giọng; nói đồng thanh (thành ngữ)

Thành ngữ
异卵双胞胎
yì luǎn shuāng bāo tāi

cặp song sinh khác trứng

Cụm từ
异卵
yì luǎn

(cặp song sinh) khác trứng; dị hợp tử

Cụm từ
异化作用
yì huà zuò yòng

dị hoá (sinh học); quá trình phân giải trao đổi chất và loại bỏ chất thải; dị hoá

Cụm từ
异化
yì huà

sự tha hóa (triết học); (trong ngữ âm) biến đổi khác đi

Cụm từ
异动
yì dòng

thay đổi; biến đổi; thay đổi bất thường; động thái bất thường

Cụm từ
异像
yì xiàng

hình ảnh phi thường

Cụm từ
异人
yì rén

lập dị; người khác thường; cá nhân tài năng

Cụm từ
异亮氨酸
yì liàng ān suān

isoleucine (Ile), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
异事
yì shì

điều khác; một việc riêng; không phải cùng một việc; công việc khác nhau (không phải đồng nghiệp); một điều đáng chú ý; điều đặc biệt; một điều kỳ lạ; điều gì đó lạ lùng hoặc…

Cụm từ
异乎寻常
yì hū xún cháng

bất thường; phi thường

Cụm từ
异丙醇
yì bǐng chún

isopropanol; cồn isopropyl C3H8O

Cụm từ
异丙苯
yì bǐng běn

(hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene)

Cụm từ
异丁苯丙酸
Yì dīng běn bǐng suān

Ibuprofen hoặc Nurofen; thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), tên thương mại Advil, Motrin, Nuprin v.v., dùng làm giảm đau và hạ sốt, ví dụ cho người bị viêm khớp; cũng gọi là…

Cụm từ