Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坯模

pī mú

坯模 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坯模 trong tiếng Việt

khuôn mẫu

Tra từ liên quan