Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

坷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坷 trong tiếng Việt

không bằng phẳng (đường đi); bất hạnh (trong cuộc sống)

Tra từ liên quan