垂
垂 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 垂 trong tiếng Việt
treo (xuống); rủ; lủng lẳng; cuối xuống; truyền lại; để lại; gần như; hầu như; tiếp cận
treo (xuống); rủ; lủng lẳng; cuối xuống; truyền lại; để lại; gần như; hầu như; tiếp cận