Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

坭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坭 trong tiếng Việt

biến thể của 泥[ni2]

Tra từ liên quan