Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坯件

pī jiàn

坯件 là gì?

坯件 [pī jiàn] có nghĩa là phôi (cho đồng xu, v.v.); giống hoặc chủng loại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坯件 trong tiếng Việt

  1. phôi (cho đồng xu, v.v.)
  2. giống hoặc chủng loại

Cách đọc và ghi nhớ 坯件

坯件 được đọc là pī jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phôi (cho đồng xu, v.v.); giống hoặc chủng loại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan