Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ào

坳 là gì?

[ào] có nghĩa là chỗ trũng; hốc; lõm; Đài Loan phát âm [ao1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坳 trong tiếng Việt

  1. chỗ trũng
  2. hốc
  3. lõm
  4. Đài Loan phát âm [ao1]

Cách đọc và ghi nhớ 坳

được đọc là ào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỗ trũng; hốc; lõm; Đài Loan phát âm [ao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan