Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
移花接木
yí huā jiē mù

nghĩa đen ghép hoa lên cây (thành ngữ); nghĩa bóng lén lút thay thế cái này bằng cái khác

Thành ngữ
移用
yí yòng

sử dụng (gì đó) cho mục đích khác với mục đích ban đầu; điều chỉnh (công cụ, phương pháp,...) cho mục đích khác

Cụm từ
移液器
yí yè qì

ống pipet

Cụm từ
移民者
yí mín zhě

người di cư; nhập cư

Cụm từ
移民工
yí mín gōng

công nhân di cư

Cụm từ
移民局
yí mín jú

văn phòng nhập cư

Cụm từ
移民
yí mín

nhập cư; di cư; người di cư; người nhập cư

Cụm từ
移殖
yí zhí

biến thể của 移植[yi2 zhi2]

Cụm từ
移机
yí jī

di dời một thiết bị (máy điều hòa, v.v.)

Cụm từ
移植手术
yí zhí shǒu shù

phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)

Cụm từ
移植性
yí zhí xìng

khả năng di động

Cụm từ
移植
yí zhí

cấy ghép

Cụm từ
移栽
yí zāi

cấy ghép (làm vườn, nông nghiệp)

Cụm từ
移时
yí shí

một lúc

Cụm từ
移情别恋
yí qíng bié liàn

thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ); thay đổi tình cảm sang người khác; phải lòng người khác

Thành ngữ
移情
yí qíng

chuyển dời tình cảm; (văn học, v.v.) nuôi dưỡng tính cách con người; đồng cảm (tức là gán cảm xúc cho một đối tượng); chuyển di (tâm lý học)

Cụm từ
移师
yí shī

di chuyển quân đội; (bóng) chuyển đến; chuyển sang

Cụm từ
移工
yí gōng

(Đài Loan) công nhân nước ngoài (viết tắt của 移住勞工|移住劳工[yi2 zhu4 lao2 gong1])

Viết tắt
移山志
yí shān zhì

chí di dời núi; bóng hình tham vọng lớn lao

Cụm từ
移山倒海
yí shān dǎo hǎi

nghĩa đen di dời núi và rút cạn biển; cải tạo thiên nhiên

Cụm từ
移居
yí jū

di cư; chuyển đến nơi ở mới

Cụm từ
移去
yí qù

di chuyển đi

Cụm từ
移动电话
yí dòng diàn huà

điện thoại di động

Cụm từ
移动通信网络
yí dòng tōng xìn wǎng luò

mạng điện thoại di động

Cụm từ
移动设备
yí dòng shè bèi

thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)

Cụm từ
移动硬盘
yí dòng yìng pán

ổ cứng di động; ổ cứng ngoài

Cụm từ
移动性
yí dòng xìng

tính di động

Cụm từ
移动式电话
yí dòng shì diàn huà

điện thoại di động

Cụm từ
移动式
yí dòng shì

di động

Cụm từ
移动平均线指标
yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāo

chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Cụm từ