Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平顶平頂

píng dǐng

平顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平顶 trong tiếng Việt

mái bằng

Tra từ liên quan