年友
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
年友
thành viên của một nhóm đã trải qua cùng một trải nghiệm trong cùng năm
Giản thể年友
Phồn thể年友
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng