年友 nián yǒu 年友 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年友 trong tiếng Việt thành viên của một nhóm đã trải qua cùng một trải nghiệm trong cùng năm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan