Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年兄

nián xiōng

年兄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年兄 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: anh trai
  2. nghĩa bóng: bạn học thành công trong kỳ thi đình
Tra từ liên quan