Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年代初

nián dài chū

年代初 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年代初 trong tiếng Việt

  1. đầu một thời đại
  2. đầu một thập kỷ
Tra từ liên quan