Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平面几何平面幾何

píng miàn jǐ hé

平面几何 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平面几何 trong tiếng Việt

hình học phẳng

Tra từ liên quan