平面 píng miàn 平面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平面 trong tiếng Việt mặt phẳng (bề mặt phẳng); phương tiện truyền thông in ấn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan