Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平静平靜

píng jìng

平静 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平静 trong tiếng Việt

tĩnh lặng; không bị quấy rầy; thanh thản

Tra từ liên quan