Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
程不识
Chéng Bù shí

Trình Bất Thức, tướng thời Hán

Cụm từ
chéng

quy tắc; trật tự; quy định; công thức; hành trình; thủ tục; trình tự

Từ vựng

cỏ; cỏ lồng vực

Từ vựng
jīng

biến thể của 粳[jing1]

Từ vựng
gǎn

thân cây lúa

Từ vựng

biến thể của 穭|穞[lu:3]

Từ vựng
税关
shuì guān

hải quan (thời cổ đại)

Cụm từ
税金
shuì jīn

tiền thuế; số thuế phải nộp

Cụm từ
税赋
shuì fù

nghĩa vụ thuế

Cụm từ
税费
shuì fèi

thuế; lệ phí; thuế khóa

Cụm từ
税负
shuì fù

gánh nặng thuế

Cụm từ
税率
shuì lǜ

thuế suất

Cụm từ
税法
shuì fǎ

bộ luật thuế; luật thuế

Cụm từ
税款
shuì kuǎn

khoản thuế

Cụm từ
税收
shuì shōu

thuế, sự thu thuế

Cụm từ
税捐稽征处
Shuì juān Jī zhēng chù

Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)

Cụm từ
税捐
shuì juān

thuế; thu; thuế vụ; thuế suất

Cụm từ
税后
shuì hòu

sau thuế

Cụm từ
税官
shuì guān

nhân viên thuế; nhân viên hải quan

Cụm từ
税务局
Shuì wù jú

Cục Thuế; Cục Thuế vụ (Hồng Kông)

Cụm từ
税务
shuì wù

dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước

Cụm từ
税前
shuì qián

trước thuế; trước khi tính thuế

Cụm từ
税制
shuì zhì

hệ thống thuế

Cụm từ
shuì

thuế; thuế vụ

Từ vựng

vỏ trấu; lớp ngoài của hạt thóc

Từ vựng
láng

cỏ; cỏ dại

Từ vựng
稀松骨质
xī sōng gǔ zhì

xương xốp; xương trabecular; xương spongy

Cụm từ
稀松
xī sōng

kém; cẩu thả; không quan tâm; thiếu cẩn trọng; lỏng lẻo; không quan trọng; tầm thường; thưa; rỗ, thủng tổ ong

Cụm từ
稀饭
xī fàn

cháo

Cụm từ
稀里光当
xī li guāng dāng

loãng; bị pha loãng

Cụm từ