平野
Hirano (họ Nhật Bản)
Hirano (họ Nhật Bản)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Bằng Hương, địa cấp thị Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›平锅píng guōchảo
›平乡Píng xiānghuyện Bằng Hương, địa cấp thị Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›平镇Píng zhènthành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], bắc Đài Loan
›平邑县Píng yì xiànhuyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›平镇市Píng zhèn shìthành phố Pingzhen hoặc Pingchen ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], bắc Đài Loan
›平邑Píng yìhuyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›平阴Píng yīnhuyện Bình Âm ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.