Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平野

Píng yě

平野 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平野 trong tiếng Việt

Hirano (họ Nhật Bản)

Tra từ liên quan