平面图
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
平面图
bản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng
Giản thể平面图
Phồn thể平面圖
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng