Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平面图平面圖

píng miàn tú

平面图 là gì?

平面图 [píng miàn tú] có nghĩa là bản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平面图 trong tiếng Việt

  1. bản vẽ sơ đồ
  2. đồ thị phẳng
  3. hình phẳng

Cách đọc và ghi nhớ 平面图

平面图 được đọc là píng miàn tú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan