Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nián

年 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年 trong tiếng Việt

năm; Lượng từ: 個|个[ge4]

Tra từ liên quan