Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年寿年壽

nián shòu

年寿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年寿 trong tiếng Việt

độ dài cuộc đời; tuổi thọ

Tra từ liên quan